закаля́ться
Dấu sắc trên закаля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закаля́ться nghĩa là được tôi, luyện.
Nghĩa của закаля́ться
Động từ
- Được tôi, luyện.
- перен.được tôi luyện, được rèn luyện, được tập luyện
Cặp thể của закаля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закаля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закаля́юсь |
| ты | закаля́ешься |
| он / она́ / оно́ | закаля́ется |
| мы | закаля́емся |
| вы | закаля́етесь |
| они́ | закаля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закаляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закаля́лся |
| Giống cái (она́) | закаля́лась |
| Giống trung (оно́) | закаля́лось |
| Số nhiều (они́) | закаля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закаля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закаля́йтесь |
Họ từ của закаля́ться
Câu hỏi thường gặp
закаляться nghĩa là gì?
закаляться (động từ) nghĩa là được tôi, luyện.
закаляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закаля́ться (phiên âm Latinh zakaljátʹsja, IPA [zəkɐˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.