TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закаркать

thể chưa hoàn thành
zakarkatʹ giọng máy của trình duyệt

закаркать nghĩa là Bắt đầu kêu quạ quạ.

Nghĩa của закаркать

Động từ

  1. Bắt đầu kêu quạ quạ.

Câu hỏi thường gặp

закаркать nghĩa là gì?

закаркать (động từ) nghĩa là Bắt đầu kêu quạ quạ.

закаркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закаркать (phiên âm Latinh zakarkatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.