зака́нчиваться
Dấu sắc trên зака́нчиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зака́нчиваться nghĩa là xong, hết.
Nghĩa của зака́нчиваться
Động từ
- Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết liễu.
- собра́ние ско́ро зако́нчитсяcuộc họp sắp xong
- тк. несов.(Т) [được] kết thúc
Cặp thể của зака́нчиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зака́нчиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зака́нчиваюсь |
| ты | зака́нчиваешься |
| он / она́ / оно́ | зака́нчивается |
| мы | зака́нчиваемся |
| вы | зака́нчиваетесь |
| они́ | зака́нчиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заканчиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зака́нчивался |
| Giống cái (она́) | зака́нчивалась |
| Giống trung (оно́) | зака́нчивалось |
| Số nhiều (они́) | зака́нчивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зака́нчивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зака́нчивайтесь |
Câu ví dụ với зака́нчиваться
- Когда заканчивается лето, наступает осень. Khi mùa hè qua, mùa thu đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13732527
- Эта история хорошо заканчивается. Câu truyện có một cái kết hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2462993
- История заканчивается хорошо. Câu truyện có một cái kết hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13491783
- Сегодня заканчивается осень. Hôm nay là hết mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966428
- Сегодня заканчивается лето. Hôm nay là hết mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966430
- Сегодня заканчивается весна. Hôm nay là hết mùa xuân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966431
- Сегодня заканчивается зима. Hôm nay là hết mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966433
- Том никогда не встречался с девушкой, чьё имя заканчивается на "с". Tom chưa bao giờ hẹn hò với cô gái nào có tên kết thúc bằng chữ "s". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2906157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заканчиваться nghĩa là gì?
заканчиваться (động từ) nghĩa là xong, hết.
заканчиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зака́нчиваться (phiên âm Latinh zakánčivatʹsja, IPA [zɐˈkanʲt͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.