зака́т
Dấu sắc trên зака́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зака́т nghĩa là mặt trời lặn.
Nghĩa của зака́т
Danh từ
- Mặt trời lặn; (время заката) [lúc, buổi] hoàng hôn, mặt trời lặn; (освещение неба) ráng chiều.
- на зака́теvào lúc ráng chiều, vào lúc mặt trời lặn
- перен.ngày tàn, lúc kết thúc, lúc kết liễu
- зака́т империали́змаngày tàn của chủ nghĩa đế quốc
Biến cách của зака́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зака́т | зака́ты |
| Sinh cách кого? чего? | зака́та | зака́тов |
| Tặng cách кому? чему? | зака́ту | зака́там |
| Đối cách кого? что? | зака́т | зака́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | зака́том | зака́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | зака́те | зака́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của зака́т
Câu ví dụ với зака́т
- Мы могли наблюдать закат через это окно. Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
закат nghĩa là gì?
закат (danh từ) nghĩa là mặt trời lặn.
закат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зака́т (phiên âm Latinh zakát, IPA [zɐˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.