TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zakát[zɐˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́т nghĩa là mặt trời lặn.

Nghĩa của зака́т

Danh từ

  1. Mặt trời lặn; (время заката) [lúc, buổi] hoàng hôn, mặt trời lặn; (освещение неба) ráng chiều.
    • на зака́теvào lúc ráng chiều, vào lúc mặt trời lặn
    • перен.ngày tàn, lúc kết thúc, lúc kết liễu
    • зака́т империали́змаngày tàn của chủ nghĩa đế quốc

Biến cách của зака́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зака́тзака́ты
Sinh cách кого? чего?зака́тазака́тов
Tặng cách кому? чему?зака́тузака́там
Đối cách кого? что?зака́тзака́ты
Công cụ cách кем? чем?зака́томзака́тами
Giới cách о ком? о чём?зака́тезака́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зака́т

Câu ví dụ với зака́т

  • Мы могли наблюдать закат через это окно. Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

закат nghĩa là gì?

закат (danh từ) nghĩa là mặt trời lặn.

закат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́т (phiên âm Latinh zakát, IPA [zɐˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.