зака́шлять
thể hoàn thành
zakášljatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зака́шлять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зака́шлять nghĩa là bắt đầu ho.
Nghĩa của зака́шлять
Động từ
- Bắt đầu ho.
Chia động từ зака́шлять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зака́шляю |
| ты | зака́шляешь |
| он / она́ / оно́ | зака́шляет |
| мы | зака́шляем |
| вы | зака́шляете |
| они́ | зака́шляют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зака́шлял |
| Giống cái (она́) | зака́шляла |
| Giống trung (оно́) | зака́шляло |
| Số nhiều (они́) | зака́шляли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зака́шляй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зака́шляйте |
Câu hỏi thường gặp
закашлять nghĩa là gì?
закашлять (động từ) nghĩa là bắt đầu ho.
закашлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зака́шлять (phiên âm Latinh zakášljatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.