TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́шлять

thể hoàn thành
zakášljatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́шлять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́шлять nghĩa là bắt đầu ho.

Nghĩa của зака́шлять

Động từ

  1. Bắt đầu ho.

Chia động từ зака́шлять

NgôiTương lai
язака́шляю
тызака́шляешь
он / она́ / оно́зака́шляет
мызака́шляем
вызака́шляете
они́зака́шляют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зака́шлял
Giống cái (она́)зака́шляла
Giống trung (оно́)зака́шляло
Số nhiều (они́)зака́шляли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зака́шляй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зака́шляйте

Câu hỏi thường gặp

закашлять nghĩa là gì?

закашлять (động từ) nghĩa là bắt đầu ho.

закашлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́шлять (phiên âm Latinh zakášljatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.