TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́тываться

thể chưa hoàn thành
zakátyvatʹsja[zɐˈkatɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́тываться nghĩa là lăn vào, lặn.

Nghĩa của зака́тываться

Động từ

  1. Lăn vào.
  2. о небесных светилах Lặn.
    • перен.lu mờ, mờ đi, tàn lụi, suy sút

Cặp thể của зака́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зака́тываться

NgôiHiện tại
язака́тываюсь
тызака́тываешься
он / она́ / оно́зака́тывается
мызака́тываемся
вызака́тываетесь
они́зака́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закатываться.

Quá khứ

Giống đực (он)зака́тывался
Giống cái (она́)зака́тывалась
Giống trung (оно́)зака́тывалось
Số nhiều (они́)зака́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зака́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зака́тывайтесь

Họ từ của зака́тываться

Câu hỏi thường gặp

закатываться nghĩa là gì?

закатываться (động từ) nghĩa là lăn vào, lặn.

закатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́тываться (phiên âm Latinh zakátyvatʹsja, IPA [zɐˈkatɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.