зака́тываться
Dấu sắc trên зака́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зака́тываться nghĩa là lăn vào, lặn.
Nghĩa của зака́тываться
Động từ
- Lăn vào.
- о небесных светилах Lặn.
- перен.lu mờ, mờ đi, tàn lụi, suy sút
Cặp thể của зака́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зака́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зака́тываюсь |
| ты | зака́тываешься |
| он / она́ / оно́ | зака́тывается |
| мы | зака́тываемся |
| вы | зака́тываетесь |
| они́ | зака́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закатываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зака́тывался |
| Giống cái (она́) | зака́тывалась |
| Giống trung (оно́) | зака́тывалось |
| Số nhiều (они́) | зака́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зака́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зака́тывайтесь |
Họ từ của зака́тываться
Câu hỏi thường gặp
закатываться nghĩa là gì?
закатываться (động từ) nghĩa là lăn vào, lặn.
закатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зака́тываться (phiên âm Latinh zakátyvatʹsja, IPA [zɐˈkatɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.