зака́шляться
Dấu sắc trên зака́шляться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зака́шляться nghĩa là ho sù sụ.
Nghĩa của зака́шляться
Động từ
- Ho sù sụ.
- я зака́шлятьсяялся от ды́маtôi ho sù sụ vì khói
Chia động từ зака́шляться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зака́шляюсь |
| ты | зака́шляешься |
| он / она́ / оно́ | зака́шляется |
| мы | зака́шляемся |
| вы | зака́шляетесь |
| они́ | зака́шляются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зака́шлялся |
| Giống cái (она́) | зака́шлялась |
| Giống trung (оно́) | зака́шлялось |
| Số nhiều (они́) | зака́шлялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зака́шляйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зака́шляйтесь |
Câu hỏi thường gặp
закашляться nghĩa là gì?
закашляться (động từ) nghĩa là ho sù sụ.
закашляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зака́шляться (phiên âm Latinh zakášljatʹsja, IPA [zɐˈkaʂlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.