TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заква́ска

giống cáibất động vật
zakváska[zɐkˈvaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заква́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заква́ска nghĩa là ủ chua, muối chua, chất gây men, men.

Nghĩa của заква́ска

Danh từ

  1. действие [sự] ủ chua, muối chua, làm chua, làm dưa.
  2. вещество Chất gây men, men.

Biến cách của заква́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заква́сказаква́ски
Sinh cách кого? чего?заква́скизаква́сок
Tặng cách кому? чему?заква́скезаква́скам
Đối cách кого? что?заква́скузаква́ски
Công cụ cách кем? чем?заква́скойзаква́сками
Giới cách о ком? о чём?заква́скезаква́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заква́ска

Câu hỏi thường gặp

закваска nghĩa là gì?

закваска (danh từ) nghĩa là ủ chua, muối chua, chất gây men, men.

закваска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заква́ска (phiên âm Latinh zakváska, IPA [zɐkˈvaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.