закива́ть
Dấu sắc trên закива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закива́ть nghĩa là bắt đầu gật, gật đầu.
Nghĩa của закива́ть
Động từ
- Bắt đầu gật, gật đầu.
Chia động từ закива́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закива́ю |
| ты | закива́ешь |
| он / она́ / оно́ | закива́ет |
| мы | закива́ем |
| вы | закива́ете |
| они́ | закива́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закива́л |
| Giống cái (она́) | закива́ла |
| Giống trung (оно́) | закива́ло |
| Số nhiều (они́) | закива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закива́йте |
Câu hỏi thường gặp
закивать nghĩa là gì?
закивать (động từ) nghĩa là bắt đầu gật, gật đầu.
закивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закива́ть (phiên âm Latinh zakivátʹ, IPA [zəkʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.