TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закива́ть

thể hoàn thành
zakivátʹ[zəkʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закива́ть nghĩa là bắt đầu gật, gật đầu.

Nghĩa của закива́ть

Động từ

  1. Bắt đầu gật, gật đầu.

Chia động từ закива́ть

NgôiTương lai
язакива́ю
тызакива́ешь
он / она́ / оно́закива́ет
мызакива́ем
вызакива́ете
они́закива́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закива́л
Giống cái (она́)закива́ла
Giống trung (оно́)закива́ло
Số nhiều (они́)закива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закива́йте

Câu hỏi thường gặp

закивать nghĩa là gì?

закивать (động từ) nghĩa là bắt đầu gật, gật đầu.

закивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закива́ть (phiên âm Latinh zakivátʹ, IPA [zəkʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.