TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закипа́ть

thể chưa hoàn thành
zakipátʹ[zəkʲɪˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закипа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закипа́ть nghĩa là sôi lên, đầu sôi.

Nghĩa của закипа́ть

Động từ

  1. Sôi lên, [bắt] đầu sôi, (nghĩa bóng) sôi nổi lên, [bắt đầu] sôi nổi.
    • вода́ закипе́лаnước đã sôi
    • рабо́та закипе́лаcông việc đã sôi nổi lên

Cặp thể của закипа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закипа́ть

NgôiHiện tại
язакипа́ю
тызакипа́ешь
он / она́ / оно́закипа́ет
мызакипа́ем
вызакипа́ете
они́закипа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закипать.

Quá khứ

Giống đực (он)закипа́л
Giống cái (она́)закипа́ла
Giống trung (оно́)закипа́ло
Số nhiều (они́)закипа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закипа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закипа́йте

Câu hỏi thường gặp

закипать nghĩa là gì?

закипать (động từ) nghĩa là sôi lên, đầu sôi.

закипать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закипа́ть (phiên âm Latinh zakipátʹ, IPA [zəkʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.