закипа́ть
Dấu sắc trên закипа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закипа́ть nghĩa là sôi lên, đầu sôi.
Nghĩa của закипа́ть
Động từ
- Sôi lên, [bắt] đầu sôi, (nghĩa bóng) sôi nổi lên, [bắt đầu] sôi nổi.
- вода́ закипе́лаnước đã sôi
- рабо́та закипе́лаcông việc đã sôi nổi lên
Cặp thể của закипа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закипа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закипа́ю |
| ты | закипа́ешь |
| он / она́ / оно́ | закипа́ет |
| мы | закипа́ем |
| вы | закипа́ете |
| они́ | закипа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закипать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закипа́л |
| Giống cái (она́) | закипа́ла |
| Giống trung (оно́) | закипа́ло |
| Số nhiều (они́) | закипа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закипа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закипа́йте |
Câu hỏi thường gặp
закипать nghĩa là gì?
закипать (động từ) nghĩa là sôi lên, đầu sôi.
закипать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закипа́ть (phiên âm Latinh zakipátʹ, IPA [zəkʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.