закипе́ть
Dấu sắc trên закипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закипе́ть nghĩa là sôi lên, đầu sôi.
Nghĩa của закипе́ть
Thể hoàn thành của закипа́ть.
Động từ
- Sôi lên, [bắt] đầu sôi, (nghĩa bóng) sôi nổi lên, [bắt đầu] sôi nổi.
Cặp thể của закипе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закипе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закиплю́ |
| ты | закипи́шь |
| он / она́ / оно́ | закипи́т |
| мы | закипи́м |
| вы | закипи́те |
| они́ | закипя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закипе́л |
| Giống cái (она́) | закипе́ла |
| Giống trung (оно́) | закипе́ло |
| Số nhiều (они́) | закипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закипи́те |
Câu ví dụ với закипе́ть
- Как только закипит, дай покипеть ещё минут пятнадцать. Khi bắt đầu sôi, để nó sôi thêm mười lăm phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13897059
- Как только закипит, дайте покипеть ещё около пятнадцати минут. Khi bắt đầu sôi, để nó sôi thêm mười lăm phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13897057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
закипеть nghĩa là gì?
закипеть (động từ) nghĩa là sôi lên, đầu sôi.
закипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закипе́ть (phiên âm Latinh zakipétʹ, IPA [zəkʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.