TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́кись

giống đựcbất động vật
zákisʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́кись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́кись nghĩa là ôxyt thấp, oxyt thấp.

Nghĩa của за́кись

Danh từ

  1. Ôxyt thấp, oxyt thấp, prôtôxyt.
    • за́кись желе́заôxyt sắt (II), sắt (II) oxyt
    • за́кись азо́таprôtôxyt nitrogen

Biến cách của за́кись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́кисьза́киси
Sinh cách кого? чего?за́кисиза́кисей
Tặng cách кому? чему?за́кисиза́кисям
Đối cách кого? что?за́кисьза́киси
Công cụ cách кем? чем?за́кисьюза́кисями
Giới cách о ком? о чём?за́кисиза́кисях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закись nghĩa là gì?

закись (danh từ) nghĩa là ôxyt thấp, oxyt thấp.

закись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́кись (phiên âm Latinh zákisʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.