закле́иваться
Dấu sắc trên закле́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закле́иваться nghĩa là dán, niêm.
Nghĩa của закле́иваться
Động từ
- [Được, bị] dán, niêm, gắn.
Cặp thể của закле́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закле́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закле́иваюсь |
| ты | закле́иваешься |
| он / она́ / оно́ | закле́ивается |
| мы | закле́иваемся |
| вы | закле́иваетесь |
| они́ | закле́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заклеиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закле́ивался |
| Giống cái (она́) | закле́ивалась |
| Giống trung (оно́) | закле́ивалось |
| Số nhiều (они́) | закле́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закле́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закле́ивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
заклеиваться nghĩa là gì?
заклеиваться (động từ) nghĩa là dán, niêm.
заклеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закле́иваться (phiên âm Latinh zakléivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.