TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закле́иться

thể hoàn thành
zakléitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закле́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закле́иться nghĩa là dán, niêm.

Nghĩa của закле́иться

Thể hoàn thành của закле́иваться.

Động từ

  1. [Được, bị] dán, niêm, gắn.

Cặp thể của закле́иться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закле́иться

NgôiTương lai
язакле́юсь
тызакле́ишься
он / она́ / оно́закле́ится
мызакле́имся
вызакле́итесь
они́закле́ятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закле́ился
Giống cái (она́)закле́илась
Giống trung (оно́)закле́илось
Số nhiều (они́)закле́ились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закле́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закле́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заклеиться nghĩa là gì?

заклеиться (động từ) nghĩa là dán, niêm.

заклеиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закле́иться (phiên âm Latinh zakléitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.