Ghép bằng đinh tán, ghép đinh tán, tán ri-vê, tán đinh.
Câu hỏi thường gặp
заклепать nghĩa là gì?
заклепать (động từ) nghĩa là ghép bằng đinh tán, ghép đinh tán.
заклепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заклепать (phiên âm Latinh zaklepatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.