TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заклёпывать

thể chưa hoàn thành
zakljópyvatʹ giọng máy của trình duyệt

заклёпывать nghĩa là ghép bằng đinh tán, ghép đinh tán.

Nghĩa của заклёпывать

Động từ

  1. Ghép bằng đinh tán, ghép đinh tán, tán ri-vê, tán đinh.

Cặp thể của заклёпывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

заклёпывать nghĩa là gì?

заклёпывать (động từ) nghĩa là ghép bằng đinh tán, ghép đinh tán.

заклёпывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заклёпывать (phiên âm Latinh zakljópyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.