TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заклина́тель

giống đựcđộng vật
zaklinátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заклина́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заклина́тель nghĩa là người thầy phù thủy, thầy mo.

Nghĩa của заклина́тель

Danh từ

  1. Người thầy phù thủy, thầy mo, pháp sư.

Biến cách của заклина́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заклина́тельзаклина́тели
Sinh cách кого? чего?заклина́телязаклина́телей
Tặng cách кому? чему?заклина́телюзаклина́телям
Đối cách кого? что?заклина́телязаклина́телей
Công cụ cách кем? чем?заклина́телемзаклина́телями
Giới cách о ком? о чём?заклина́телезаклина́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заклинатель nghĩa là gì?

заклинатель (danh từ) nghĩa là người thầy phù thủy, thầy mo.

заклинатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заклина́тель (phiên âm Latinh zaklinátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.