заключи́тельный
Dấu sắc trên заключи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заключи́тельный nghĩa là kết thúc, kết luận.
Nghĩa của заключи́тельный
Tính từ
- Kết thúc, kết luận, kết ((viết tắt)); (последний) cuối cùng.
- заключи́тельное сло́воlời kết thúc, lời kết luận, lời bế mạc
- заключи́тельная часть ре́чиđoạn kết của bài diễn văn
- заключи́тельное выступле́ниеbuổi biểu diễn kết thúc
- заключи́тельная сце́на(sân khấu) cảnh cuối, phần kết
Biến cách của заключи́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | заключи́тельный | заключи́тельное | заключи́тельная | заключи́тельные |
| Sinh cách | заключи́тельного | заключи́тельного | заключи́тельной | заключи́тельных |
| Tặng cách | заключи́тельному | заключи́тельному | заключи́тельной | заключи́тельным |
| Đối cách | заключи́тельный / заключи́тельного | заключи́тельное | заключи́тельную | заключи́тельные / заключи́тельных |
| Công cụ cách | заключи́тельным | заключи́тельным | заключи́тельной | заключи́тельными |
| Giới cách | заключи́тельном | заключи́тельном | заключи́тельной | заключи́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
заключительный nghĩa là gì?
заключительный (tính từ) nghĩa là kết thúc, kết luận.
заключительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заключи́тельный (phiên âm Latinh zaključítelʹnyj, IPA [zəklʲʉˈt͡ɕitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.