заключи́ть
Dấu sắc trên заключи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заключи́ть nghĩa là ký kết, giam, giam giữ.
Nghĩa của заключи́ть
Thể hoàn thành của заключа́ть.
Động từ
- Ký kết (hợp đồng, hiệp ước); kết luận, đi đến kết luận.
- Giam, giam giữ, giam cầm, tống giam, cầm tù, bỏ tù.
- Đặt.
- Kết thúc.
- Kết luận.
- Ký kết, ký.
Cặp thể của заключи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заключи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заключу́ |
| ты | заключи́шь |
| он / она́ / оно́ | заключи́т |
| мы | заключи́м |
| вы | заключи́те |
| они́ | заключа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заключи́л |
| Giống cái (она́) | заключи́ла |
| Giống trung (оно́) | заключи́ло |
| Số nhiều (они́) | заключи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заключи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заключи́те |
Họ từ của заключи́ть
Câu ví dụ với заключи́ть
- Том заключил сделку. Tom đã đạt được một thỏa thuận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5803609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заключить nghĩa là gì?
заключить (động từ) nghĩa là ký kết, giam, giam giữ.
заключить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заключи́ть (phiên âm Latinh zaključítʹ, IPA [zəklʲʉˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.