закова́ть
Dấu sắc trên закова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закова́ть nghĩa là rèn liên kết, rèn dính liền, cùm, gông.
Nghĩa của закова́ть
Thể hoàn thành của зако́вывать.
Động từ
- Rèn liên kết, rèn dính liền.
- Cùm, gông, xiềng, xích.
- Mặc áo giáp [cho... ]; (nghĩa bóng) (сковывать) đóng băng lại.
- Xích, xiềng, xiềng xích.
Cặp thể của закова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закую́ |
| ты | закуёшь |
| он / она́ / оно́ | закуёт |
| мы | закуём |
| вы | закуёте |
| они́ | закую́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закова́л |
| Giống cái (она́) | закова́ла |
| Giống trung (оно́) | закова́ло |
| Số nhiều (они́) | закова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заку́йте |
Câu hỏi thường gặp
заковать nghĩa là gì?
заковать (động từ) nghĩa là rèn liên kết, rèn dính liền, cùm, gông.
заковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закова́ть (phiên âm Latinh zakovátʹ, IPA [zəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.