TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закова́ть

thể hoàn thành
zakovátʹ[zəkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закова́ть nghĩa là rèn liên kết, rèn dính liền, cùm, gông.

Nghĩa của закова́ть

Thể hoàn thành của зако́вывать.

Động từ

  1. Rèn liên kết, rèn dính liền.
  2. Cùm, gông, xiềng, xích.
  3. Mặc áo giáp [cho... ]; (nghĩa bóng) (сковывать) đóng băng lại.
  4. Xích, xiềng, xiềng xích.

Cặp thể của закова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закова́ть

NgôiTương lai
язакую́
тызакуёшь
он / она́ / оно́закуёт
мызакуём
вызакуёте
они́закую́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закова́л
Giống cái (она́)закова́ла
Giống trung (оно́)закова́ло
Số nhiều (они́)закова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заку́йте

Câu hỏi thường gặp

заковать nghĩa là gì?

заковать (động từ) nghĩa là rèn liên kết, rèn dính liền, cùm, gông.

заковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закова́ть (phiên âm Latinh zakovátʹ, IPA [zəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.