TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зако́вывать

thể chưa hoàn thành
zakóvyvatʹ[zɐˈkovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зако́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зако́вывать nghĩa là rèn liên kết, rèn dính liền, cùm, gông.

Nghĩa của зако́вывать

Động từ

  1. Rèn liên kết, rèn dính liền.
  2. Cùm, gông, xiềng, xích.
    • зако́вывать кого́-л. в кандалы́cùm (gông) ai lại
    • зако́вывать кого́-л. и це́пиxích (xiềng) ai lại
  3. одевать в броню, латы Mặc áo giáp [cho... ]; (nghĩa bóng) (сковывать) đóng băng lại.

Cặp thể của зако́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зако́вывать

NgôiHiện tại
язако́вываю
тызако́вываешь
он / она́ / оно́зако́вывает
мызако́вываем
вызако́вываете
они́зако́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заковывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зако́вывал
Giống cái (она́)зако́вывала
Giống trung (оно́)зако́вывало
Số nhiều (они́)зако́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зако́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зако́вывайте

Câu hỏi thường gặp

заковывать nghĩa là gì?

заковывать (động từ) nghĩa là rèn liên kết, rèn dính liền, cùm, gông.

заковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зако́вывать (phiên âm Latinh zakóvyvatʹ, IPA [zɐˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.