TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заковыля́ть

thể hoàn thành
zakovyljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заковыля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заковыля́ть nghĩa là khập khiễng, cà nhắc, chập chững.

Nghĩa của заковыля́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ [đi] khập khiễng, cà nhắc, tập tễnh.
  2. о детях [đi] chập chững.

Chia động từ заковыля́ть

NgôiTương lai
язаковыля́ю
тызаковыля́ешь
он / она́ / оно́заковыля́ет
мызаковыля́ем
вызаковыля́ете
они́заковыля́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заковыля́л
Giống cái (она́)заковыля́ла
Giống trung (оно́)заковыля́ло
Số nhiều (они́)заковыля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заковыля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заковыля́йте

Câu hỏi thường gặp

заковылять nghĩa là gì?

заковылять (động từ) nghĩa là khập khiễng, cà nhắc, chập chững.

заковылять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заковыля́ть (phiên âm Latinh zakovyljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.