зако́лка
Dấu sắc trên зако́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зако́лка nghĩa là cái cặp tóc, kẹp tóc.
Nghĩa của зако́лка
Danh từ
- Cái cặp tóc, kẹp tóc, cặp ba lá.
Biến cách của зако́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зако́лка | зако́лки |
| Sinh cách кого? чего? | зако́лки | зако́лок |
| Tặng cách кому? чему? | зако́лке | зако́лкам |
| Đối cách кого? что? | зако́лку | зако́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | зако́лкой | зако́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | зако́лке | зако́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
заколка nghĩa là gì?
заколка (danh từ) nghĩa là cái cặp tóc, kẹp tóc.
заколка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зако́лка (phiên âm Latinh zakólka, IPA [zɐˈkoɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.