TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зако́лка

giống cáibất động vật
zakólka[zɐˈkoɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зако́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зако́лка nghĩa là cái cặp tóc, kẹp tóc.

Nghĩa của зако́лка

Danh từ

  1. Cái cặp tóc, kẹp tóc, cặp ba lá.

Biến cách của зако́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зако́лказако́лки
Sinh cách кого? чего?зако́лкизако́лок
Tặng cách кому? чему?зако́лкезако́лкам
Đối cách кого? что?зако́лкузако́лки
Công cụ cách кем? чем?зако́лкойзако́лками
Giới cách о ком? о чём?зако́лкезако́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заколка nghĩa là gì?

заколка (danh từ) nghĩa là cái cặp tóc, kẹp tóc.

заколка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зако́лка (phiên âm Latinh zakólka, IPA [zɐˈkoɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.