TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зако́н

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zakón[zɐˈkon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зако́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зако́н nghĩa là pháp luật, luật, luật pháp.

Nghĩa của зако́н

Danh từ

  1. Pháp luật, luật.
  2. Luật pháp.
  3. Định luật.

Biến cách của зако́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зако́нзако́ны
Sinh cách кого? чего?зако́назако́нов
Tặng cách кому? чему?зако́нузако́нам
Đối cách кого? что?зако́нзако́ны
Công cụ cách кем? чем?зако́номзако́нами
Giới cách о ком? о чём?зако́незако́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зако́н

Câu ví dụ với зако́н

  • Любовь не чувство. Любовь — закон. Tình yêu không phải cảm xúc. Tình yêu là luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13999990
  • Он нарушил закон. Anh ấy đã vi phạm pháp luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1826915
  • Он преступил закон. Anh ấy đã vi phạm pháp luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3523985
  • Это закон. Đó là luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #914265
  • Во многих странах имеются суровые антинаркотические законы. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687183
  • Им пришлось дать обещание соблюдать законы Мексики. Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3792172
  • В стране свои законы, а в доме — свои правила. Quốc có quốc pháp, gia có gia quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13922491
  • У страны свои законы, а у дома — свои правила. Quốc có quốc pháp, gia có gia quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13922493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

закон nghĩa là gì?

закон (danh từ) nghĩa là pháp luật, luật, luật pháp.

закон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зако́н (phiên âm Latinh zakón, IPA [zɐˈkon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.