TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заколоситься

thể chưa hoàn thành
zakolositʹsja giọng máy của trình duyệt

заколоситься nghĩa là bắt đầu trổ bông.

Nghĩa của заколоситься

Động từ

  1. Bắt đầu trổ bông.

Câu hỏi thường gặp

заколоситься nghĩa là gì?

заколоситься (động từ) nghĩa là bắt đầu trổ bông.

заколоситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заколоситься (phiên âm Latinh zakolositʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.