TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заколоти́ться

thể hoàn thành
zakolotítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заколоти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заколоти́ться nghĩa là đập.

Nghĩa của заколоти́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ [bắt đầu] đập.

Chia động từ заколоти́ться

NgôiTương lai
язаколочу́сь
тызаколо́тишься
он / она́ / оно́заколо́тится
мызаколо́тимся
вызаколо́титесь
они́заколо́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заколоти́лся
Giống cái (она́)заколоти́лась
Giống trung (оно́)заколоти́лось
Số nhiều (они́)заколоти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заколоти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заколоти́тесь

Câu hỏi thường gặp

заколотиться nghĩa là gì?

заколотиться (động từ) nghĩa là đập.

заколотиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заколоти́ться (phiên âm Latinh zakolotítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.