заколоти́ться
thể hoàn thành
zakolotítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заколоти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заколоти́ться nghĩa là đập.
Nghĩa của заколоти́ться
Động từ
- khẩu ngữ [bắt đầu] đập.
Chia động từ заколоти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заколочу́сь |
| ты | заколо́тишься |
| он / она́ / оно́ | заколо́тится |
| мы | заколо́тимся |
| вы | заколо́титесь |
| они́ | заколо́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заколоти́лся |
| Giống cái (она́) | заколоти́лась |
| Giống trung (оно́) | заколоти́лось |
| Số nhiều (они́) | заколоти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заколоти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заколоти́тесь |
Câu hỏi thường gặp
заколотиться nghĩa là gì?
заколотиться (động từ) nghĩa là đập.
заколотиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заколоти́ться (phiên âm Latinh zakolotítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.