TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заколо́ться

thể hoàn thành
zakolótʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заколо́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заколо́ться nghĩa là tự vẫn, tự đâm chết mình.

Nghĩa của заколо́ться

Động từ

  1. Tự vẫn, tự đâm chết mình.

Chia động từ заколо́ться

NgôiTương lai
язаколю́сь
тызако́лешься
он / она́ / оно́зако́лется
мызако́лемся
вызако́летесь
они́зако́лются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заколо́лся
Giống cái (она́)заколо́лась
Giống trung (оно́)заколо́лось
Số nhiều (они́)заколо́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заколи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заколи́тесь

Câu hỏi thường gặp

заколоться nghĩa là gì?

заколоться (động từ) nghĩa là tự vẫn, tự đâm chết mình.

заколоться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заколо́ться (phiên âm Latinh zakolótʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.