заколо́ться
Dấu sắc trên заколо́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заколо́ться nghĩa là tự vẫn, tự đâm chết mình.
Nghĩa của заколо́ться
Động từ
- Tự vẫn, tự đâm chết mình.
Chia động từ заколо́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заколю́сь |
| ты | зако́лешься |
| он / она́ / оно́ | зако́лется |
| мы | зако́лемся |
| вы | зако́летесь |
| они́ | зако́лются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заколо́лся |
| Giống cái (она́) | заколо́лась |
| Giống trung (оно́) | заколо́лось |
| Số nhiều (они́) | заколо́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заколи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заколи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
заколоться nghĩa là gì?
заколоться (động từ) nghĩa là tự vẫn, tự đâm chết mình.
заколоться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заколо́ться (phiên âm Latinh zakolótʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.