TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

законове́д

giống đựcđộng vật
zakonovéd giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên законове́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

законове́д nghĩa là luật gia, nhà luật học.

Nghĩa của законове́д

Danh từ

  1. Luật gia, nhà luật học.

Biến cách của законове́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?законове́дзаконове́ды
Sinh cách кого? чего?законове́дазаконове́дов
Tặng cách кому? чему?законове́дузаконове́дам
Đối cách кого? что?законове́дазаконове́дов
Công cụ cách кем? чем?законове́домзаконове́дами
Giới cách о ком? о чём?законове́дезаконове́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

законовед nghĩa là gì?

законовед (danh từ) nghĩa là luật gia, nhà luật học.

законовед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là законове́д (phiên âm Latinh zakonovéd); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.