законода́тельный
Dấu sắc trên законода́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
законода́тельный nghĩa là làm luật.
Nghĩa của законода́тельный
Tính từ
- Thuộc về lập pháp, làm luật.
- законода́тельная властьquyền lập pháp (làm luật)
- законода́тельный о́гранcơ quan lập pháp
- законода́тельная инициати́ваsáng kiến lập pháp (làm luật)
- получи́ть законода́тельное закрепле́ниеđược ghi nhận về mặt pháp luật
Biến cách của законода́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | законода́тельный | законода́тельное | законода́тельная | законода́тельные |
| Sinh cách | законода́тельного | законода́тельного | законода́тельной | законода́тельных |
| Tặng cách | законода́тельному | законода́тельному | законода́тельной | законода́тельным |
| Đối cách | законода́тельный / законода́тельного | законода́тельное | законода́тельную | законода́тельные / законода́тельных |
| Công cụ cách | законода́тельным | законода́тельным | законода́тельной | законода́тельными |
| Giới cách | законода́тельном | законода́тельном | законода́тельной | законода́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với законода́тельный
- Большинство исследований по этой теме показали, что законодательное вмешательство давало негативный эффект. Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
законодательный nghĩa là gì?
законодательный (tính từ) nghĩa là làm luật.
законодательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là законода́тельный (phiên âm Latinh zakonodátelʹnyj, IPA [zəkənɐˈdatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.