законода́тельство
Dấu sắc trên законода́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
законода́тельство nghĩa là lập pháp, làm luật, luật, pháp luật.
Nghĩa của законода́тельство
Danh từ
- издание законов [sự] lập pháp, làm luật.
- совокупность законов Luật, pháp luật, luật pháp.
- законода́тельство о труде́luật lao động
- уголо́вное законода́тельствоhình luật, luật [pháp] hình sự
- гражда́нское законода́тельствоdân luật, luật [pháp] dân sự
Biến cách của законода́тельство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | законода́тельство | законода́тельства |
| Sinh cách кого? чего? | законода́тельства | законода́тельств |
| Tặng cách кому? чему? | законода́тельству | законода́тельствам |
| Đối cách кого? что? | законода́тельство | законода́тельства |
| Công cụ cách кем? чем? | законода́тельством | законода́тельствами |
| Giới cách о ком? о чём? | законода́тельстве | законода́тельствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
законодательство nghĩa là gì?
законодательство (danh từ) nghĩa là lập pháp, làm luật, luật, pháp luật.
законодательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là законода́тельство (phiên âm Latinh zakonodátelʹstvo, IPA [zəkənɐˈdatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.