TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

законода́тельство

giống trungbất động vật
zakonodátelʹstvo[zəkənɐˈdatʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên законода́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

законода́тельство nghĩa là lập pháp, làm luật, luật, pháp luật.

Nghĩa của законода́тельство

Danh từ

  1. издание законов [sự] lập pháp, làm luật.
  2. совокупность законов Luật, pháp luật, luật pháp.
    • законода́тельство о труде́luật lao động
    • уголо́вное законода́тельствоhình luật, luật [pháp] hình sự
    • гражда́нское законода́тельствоdân luật, luật [pháp] dân sự

Biến cách của законода́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?законода́тельствозаконода́тельства
Sinh cách кого? чего?законода́тельствазаконода́тельств
Tặng cách кому? чему?законода́тельствузаконода́тельствам
Đối cách кого? что?законода́тельствозаконода́тельства
Công cụ cách кем? чем?законода́тельствомзаконода́тельствами
Giới cách о ком? о чём?законода́тельствезаконода́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

законодательство nghĩa là gì?

законодательство (danh từ) nghĩa là lập pháp, làm luật, luật, pháp luật.

законодательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là законода́тельство (phiên âm Latinh zakonodátelʹstvo, IPA [zəkənɐˈdatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.