TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закономе́рность

giống cáibất động vật
zakonomérnostʹ[zəkənɐˈmʲernəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закономе́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закономе́рность nghĩa là tính quy luật, hợp quy luật.

Nghĩa của закономе́рность

Danh từ

  1. Tính quy luật, hợp quy luật.
    • закономерность разви́тия о́бществаtính quy luật của sự phát triển xã hội

Biến cách của закономе́рность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?закономе́рностьзакономе́рности
Sinh cách кого? чего?закономе́рностизакономе́рностей
Tặng cách кому? чему?закономе́рностизакономе́рностям
Đối cách кого? что?закономе́рностьзакономе́рности
Công cụ cách кем? чем?закономе́рностьюзакономе́рностями
Giới cách о ком? о чём?закономе́рностизакономе́рностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закономерность nghĩa là gì?

закономерность (danh từ) nghĩa là tính quy luật, hợp quy luật.

закономерность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закономе́рность (phiên âm Latinh zakonomérnostʹ, IPA [zəkənɐˈmʲernəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.