TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

законоположе́ние

giống trungbất động vật
zakonopoložénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên законоположе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

законоположе́ние nghĩa là pháp quy.

Nghĩa của законоположе́ние

Danh từ

  1. Pháp quy.

Biến cách của законоположе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?законоположе́ниезаконоположе́ния
Sinh cách кого? чего?законоположе́ниязаконоположе́ний
Tặng cách кому? чему?законоположе́ниюзаконоположе́ниям
Đối cách кого? что?законоположе́ниезаконоположе́ния
Công cụ cách кем? чем?законоположе́ниемзаконоположе́ниями
Giới cách о ком? о чём?законоположе́ниизаконоположе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

законоположение nghĩa là gì?

законоположение (danh từ) nghĩa là pháp quy.

законоположение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là законоположе́ние (phiên âm Latinh zakonopoložénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.