TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

законопрое́кт

giống đựcbất động vật
zakonoproékt[zɐˌkonəprɐˈɛkt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên законопрое́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

законопрое́кт nghĩa là bản dự luật, dự án luật.

Nghĩa của законопрое́кт

Danh từ

  1. Bản dự luật, dự án luật.

Biến cách của законопрое́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?законопрое́ктзаконопрое́кты
Sinh cách кого? чего?законопрое́ктазаконопрое́ктов
Tặng cách кому? чему?законопрое́ктузаконопрое́ктам
Đối cách кого? что?законопрое́ктзаконопрое́кты
Công cụ cách кем? чем?законопрое́ктомзаконопрое́ктами
Giới cách о ком? о чём?законопрое́ктезаконопрое́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

законопроект nghĩa là gì?

законопроект (danh từ) nghĩa là bản dự luật, dự án luật.

законопроект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là законопрое́кт (phiên âm Latinh zakonoproékt, IPA [zɐˌkonəprɐˈɛkt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.