законопа́чивать
Dấu sắc trên законопа́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
законопа́чивать nghĩa là trét, bịt.
Nghĩa của законопа́чивать
Động từ
- Trét, bịt. + đối cách
- законопа́чивать ло́дкуtrét thuyền
Cặp thể của законопа́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ законопа́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | законопа́чиваю |
| ты | законопа́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | законопа́чивает |
| мы | законопа́чиваем |
| вы | законопа́чиваете |
| они́ | законопа́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + законопачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | законопа́чивал |
| Giống cái (она́) | законопа́чивала |
| Giống trung (оно́) | законопа́чивало |
| Số nhiều (они́) | законопа́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | законопа́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | законопа́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
законопачивать nghĩa là gì?
законопачивать (động từ) nghĩa là trét, bịt.
законопачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là законопа́чивать (phiên âm Latinh zakonopáčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.