TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

законопа́чивать

thể chưa hoàn thành
zakonopáčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên законопа́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

законопа́чивать nghĩa là trét, bịt.

Nghĩa của законопа́чивать

Động từ

  1. Trét, bịt. + đối cách
    • законопа́чивать ло́дкуtrét thuyền

Cặp thể của законопа́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ законопа́чивать

NgôiHiện tại
язаконопа́чиваю
тызаконопа́чиваешь
он / она́ / оно́законопа́чивает
мызаконопа́чиваем
вызаконопа́чиваете
они́законопа́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + законопачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)законопа́чивал
Giống cái (она́)законопа́чивала
Giống trung (оно́)законопа́чивало
Số nhiều (они́)законопа́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)законопа́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)законопа́чивайте

Câu hỏi thường gặp

законопачивать nghĩa là gì?

законопачивать (động từ) nghĩa là trét, bịt.

законопачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là законопа́чивать (phiên âm Latinh zakonopáčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.