TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

законспири́ровать

thể hoàn thành
zakonspirírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên законспири́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

законспири́ровать nghĩa là giữ bí mật, biến thành bí mật.

Nghĩa của законспири́ровать

Động từ

  1. Giữ bí mật, biến... thành bí mật. + đối cách

Chia động từ законспири́ровать

NgôiTương lai
язаконспири́рую
тызаконспири́руешь
он / она́ / оно́законспири́рует
мызаконспири́руем
вызаконспири́руете
они́законспири́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)законспири́ровал
Giống cái (она́)законспири́ровала
Giống trung (оно́)законспири́ровало
Số nhiều (они́)законспири́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)законспири́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)законспири́руйте

Câu hỏi thường gặp

законспирировать nghĩa là gì?

законспирировать (động từ) nghĩa là giữ bí mật, biến thành bí mật.

законспирировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là законспири́ровать (phiên âm Latinh zakonspirírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.