законспири́ровать
Dấu sắc trên законспири́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
законспири́ровать nghĩa là giữ bí mật, biến thành bí mật.
Nghĩa của законспири́ровать
Động từ
- Giữ bí mật, biến... thành bí mật. + đối cách
Chia động từ законспири́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | законспири́рую |
| ты | законспири́руешь |
| он / она́ / оно́ | законспири́рует |
| мы | законспири́руем |
| вы | законспири́руете |
| они́ | законспири́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | законспири́ровал |
| Giống cái (она́) | законспири́ровала |
| Giống trung (оно́) | законспири́ровало |
| Số nhiều (они́) | законспири́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | законспири́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | законспири́руйте |
Câu hỏi thường gặp
законспирировать nghĩa là gì?
законспирировать (động từ) nghĩa là giữ bí mật, biến thành bí mật.
законспирировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là законспири́ровать (phiên âm Latinh zakonspirírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.