TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закопте́лый

zakoptélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закопте́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закопте́лый nghĩa là bị ám khói, phủ muội.

Nghĩa của закопте́лый

Nghĩa lấy theo mục закопчённый.

Tính từ

  1. Bị ám khói, phủ muội, phủ bồ hóng, phủ mồ hóng.

Biến cách của закопте́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзакопте́лыйзакопте́лоезакопте́лаязакопте́лые
Sinh cáchзакопте́логозакопте́логозакопте́лойзакопте́лых
Tặng cáchзакопте́ломузакопте́ломузакопте́лойзакопте́лым
Đối cáchзакопте́лыйзакопте́лоезакопте́луюзакопте́лые
Công cụ cáchзакопте́лымзакопте́лымзакопте́лойзакопте́лыми
Giới cáchзакопте́ломзакопте́ломзакопте́лойзакопте́лых
Dạng ngắnзакопте́лзакопте́лозакопте́лазакопте́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

закоптелый nghĩa là gì?

закоптелый (tính từ) nghĩa là bị ám khói, phủ muội.

закоптелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закопте́лый (phiên âm Latinh zakoptélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.