TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зако́нчиться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zakónčitʹsja[zɐˈkonʲt͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зако́нчиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зако́нчиться nghĩa là xong, hết.

Nghĩa của зако́нчиться

Thể hoàn thành của зака́нчиваться.

Động từ

  1. Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết liễu.
  2. Hết.
  3. Kết thúc.

Cặp thể của зако́нчиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зако́нчиться

NgôiTương lai
язако́нчусь
тызако́нчишься
он / она́ / оно́зако́нчится
мызако́нчимся
вызако́нчитесь
они́зако́нчатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зако́нчился
Giống cái (она́)зако́нчилась
Giống trung (оно́)зако́нчилось
Số nhiều (они́)зако́нчились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зако́нчись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зако́нчитесь

Câu ví dụ với зако́нчиться

  • У нас закончилось сливочное масло. Chúng ta đã hết bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5014943
  • Я родился в год, когда закончилась война. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5345185
  • У нас закончилась туалетная бумага. Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7009393
  • Я родилась в год, когда закончилась война. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8132224
  • Это никогда не закончится. điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468204
  • Учебный год почти закончился. Năm học đã gần hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3030465
  • У нас масло закончилось. Chúng ta đã hết bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510543
  • Матч только что закончился. Trận đấu vừa kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10362208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

закончиться nghĩa là gì?

закончиться (động từ) nghĩa là xong, hết.

закончиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зако́нчиться (phiên âm Latinh zakónčitʹsja, IPA [zɐˈkonʲt͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.