закорене́лый
Dấu sắc trên закорене́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закорене́лый nghĩa là thâm căn cố đế, nhiễm, bất trị, nặng căn.
Nghĩa của закорене́лый
Tính từ
- укоренившийся Thâm căn cố đế, [bị, đã] nhiễm, lâu, lâu ngày, ăn sâu, thành cố tật.
- закорене́лая привы́чкаcố tật, thói quen lâu ngày
- упорный, неисправимый Bất trị, nặng căn, không sửa được.
- закорене́лый престу́пникtên tội phạm bất trị
- закорене́лый кури́льщикngười nghiện hút nặng căn
Biến cách của закорене́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | закорене́лый | закорене́лое | закорене́лая | закорене́лые |
| Sinh cách | закорене́лого | закорене́лого | закорене́лой | закорене́лых |
| Tặng cách | закорене́лому | закорене́лому | закорене́лой | закорене́лым |
| Đối cách | закорене́лый / закорене́лого | закорене́лое | закорене́лую | закорене́лые / закорене́лых |
| Công cụ cách | закорене́лым | закорене́лым | закорене́лой | закорене́лыми |
| Giới cách | закорене́лом | закорене́лом | закорене́лой | закорене́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
закоренелый nghĩa là gì?
закоренелый (tính từ) nghĩa là thâm căn cố đế, nhiễm, bất trị, nặng căn.
закоренелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закорене́лый (phiên âm Latinh zakorenélyj, IPA [zəkərʲɪˈnʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.