TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закоренеть

thể chưa hoàn thành
zakorenetʹ giọng máy của trình duyệt

закоренеть nghĩa là ăn sâu, thành cố tật, thâm nhiễm, nhiễm sâu.

Nghĩa của закоренеть

Động từ

  1. укорениться Ăn sâu, thành cố tật, thâm căn cố đế.
  2. стать упорным Thâm nhiễm, nhiễm sâu, không sửa được. в + giới cách
    • закорене́ть в предрассу́дкахthâm nhiễm (nhiễm sâu) những thành kiến

Câu hỏi thường gặp

закоренеть nghĩa là gì?

закоренеть (động từ) nghĩa là ăn sâu, thành cố tật, thâm nhiễm, nhiễm sâu.

закоренеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закоренеть (phiên âm Latinh zakorenetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.