TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закостене́лый

zakostenélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закостене́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закостене́лый nghĩa là cứng đờ, cứng nhắc.

Nghĩa của закостене́лый

Tính từ

  1. Cứng đờ, cứng nhắc, cứng, đờ.

Biến cách của закостене́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзакостене́лыйзакостене́лоезакостене́лаязакостене́лые
Sinh cáchзакостене́логозакостене́логозакостене́лойзакостене́лых
Tặng cáchзакостене́ломузакостене́ломузакостене́лойзакостене́лым
Đối cáchзакостене́лыйзакостене́лоезакостене́луюзакостене́лые
Công cụ cáchзакостене́лымзакостене́лымзакостене́лойзакостене́лыми
Giới cáchзакостене́ломзакостене́ломзакостене́лойзакостене́лых
Dạng ngắnзакостене́лзакостене́лозакостене́лазакостене́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

закостенелый nghĩa là gì?

закостенелый (tính từ) nghĩa là cứng đờ, cứng nhắc.

закостенелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закостене́лый (phiên âm Latinh zakostenélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.