закостене́лый
Dấu sắc trên закостене́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закостене́лый nghĩa là cứng đờ, cứng nhắc.
Nghĩa của закостене́лый
Tính từ
- Cứng đờ, cứng nhắc, cứng, đờ.
Biến cách của закостене́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | закостене́лый | закостене́лое | закостене́лая | закостене́лые |
| Sinh cách | закостене́лого | закостене́лого | закостене́лой | закостене́лых |
| Tặng cách | закостене́лому | закостене́лому | закостене́лой | закостене́лым |
| Đối cách | закостене́лый | закостене́лое | закостене́лую | закостене́лые |
| Công cụ cách | закостене́лым | закостене́лым | закостене́лой | закостене́лыми |
| Giới cách | закостене́лом | закостене́лом | закостене́лой | закостене́лых |
| Dạng ngắn | закостене́л | закостене́ло | закостене́ла | закостене́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
закостенелый nghĩa là gì?
закостенелый (tính từ) nghĩa là cứng đờ, cứng nhắc.
закостенелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закостене́лый (phiên âm Latinh zakostenélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.