TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закоу́лок

giống đựcbất động vật
zakoúlok[zəkɐˈuɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закоу́лок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закоу́лок nghĩa là ngõ hẻm, ngõ cụt, xó xỉnh, xó nhà.

Nghĩa của закоу́лок

Danh từ

  1. переулок Ngõ hẻm, ngõ cụt, ngõ tối.
  2. уголок Xó xỉnh, xó nhà.

Biến cách của закоу́лок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?закоу́локзакоу́лки
Sinh cách кого? чего?закоу́лказакоу́лков
Tặng cách кому? чему?закоу́лкузакоу́лкам
Đối cách кого? что?закоу́локзакоу́лки
Công cụ cách кем? чем?закоу́лкомзакоу́лками
Giới cách о ком? о чём?закоу́лкезакоу́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закоулок nghĩa là gì?

закоулок (danh từ) nghĩa là ngõ hẻm, ngõ cụt, xó xỉnh, xó nhà.

закоулок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закоу́лок (phiên âm Latinh zakoúlok, IPA [zəkɐˈuɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.