TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закостене́ть

thể hoàn thành
zakostenétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закостене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закостене́ть nghĩa là cứng ra, đờ ra.

Nghĩa của закостене́ть

Động từ

  1. Cứng ra, đờ ra.

Chia động từ закостене́ть

NgôiTương lai
язакостене́ю
тызакостене́ешь
он / она́ / оно́закостене́ет
мызакостене́ем
вызакостене́ете
они́закостене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закостене́л
Giống cái (она́)закостене́ла
Giống trung (оно́)закостене́ло
Số nhiều (они́)закостене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закостене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закостене́йте

Câu hỏi thường gặp

закостенеть nghĩa là gì?

закостенеть (động từ) nghĩa là cứng ra, đờ ra.

закостенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закостене́ть (phiên âm Latinh zakostenétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.