закостене́ть
Dấu sắc trên закостене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закостене́ть nghĩa là cứng ra, đờ ra.
Nghĩa của закостене́ть
Động từ
- Cứng ra, đờ ra.
Chia động từ закостене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закостене́ю |
| ты | закостене́ешь |
| он / она́ / оно́ | закостене́ет |
| мы | закостене́ем |
| вы | закостене́ете |
| они́ | закостене́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закостене́л |
| Giống cái (она́) | закостене́ла |
| Giống trung (оно́) | закостене́ло |
| Số nhiều (они́) | закостене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закостене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закостене́йте |
Câu hỏi thường gặp
закостенеть nghĩa là gì?
закостенеть (động từ) nghĩa là cứng ra, đờ ra.
закостенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закостене́ть (phiên âm Latinh zakostenétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.