TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закра́сить

thể hoàn thành
zakrásitʹ[zɐˈkrasʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закра́сить nghĩa là quét sơn lên.

Nghĩa của закра́сить

Thể hoàn thành của закра́шивать.

Động từ

  1. Quét sơn (phủ sơn, quét vôi, tô màu, bôi màu) lên.

Cặp thể của закра́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закра́сить

NgôiTương lai
язакра́шу
тызакра́сишь
он / она́ / оно́закра́сит
мызакра́сим
вызакра́сите
они́закра́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закра́сил
Giống cái (она́)закра́сила
Giống trung (оно́)закра́сило
Số nhiều (они́)закра́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закра́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закра́сьте

Câu hỏi thường gặp

закрасить nghĩa là gì?

закрасить (động từ) nghĩa là quét sơn lên.

закрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закра́сить (phiên âm Latinh zakrásitʹ, IPA [zɐˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.