закра́сить
Dấu sắc trên закра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закра́сить nghĩa là quét sơn lên.
Nghĩa của закра́сить
Thể hoàn thành của закра́шивать.
Động từ
- Quét sơn (phủ sơn, quét vôi, tô màu, bôi màu) lên.
Cặp thể của закра́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закра́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закра́шу |
| ты | закра́сишь |
| он / она́ / оно́ | закра́сит |
| мы | закра́сим |
| вы | закра́сите |
| они́ | закра́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закра́сил |
| Giống cái (она́) | закра́сила |
| Giống trung (оно́) | закра́сило |
| Số nhiều (они́) | закра́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закра́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закра́сьте |
Câu hỏi thường gặp
закрасить nghĩa là gì?
закрасить (động từ) nghĩa là quét sơn lên.
закрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закра́сить (phiên âm Latinh zakrásitʹ, IPA [zɐˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.