TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закрома́

giống đực
zakromá giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закрома́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закрома́ nghĩa là cái vựa lúa.

Nghĩa của закрома́

Danh từ

  1. Cái vựa lúa.

Câu hỏi thường gặp

закрома nghĩa là gì?

закрома (danh từ) nghĩa là cái vựa lúa.

закрома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закрома́ (phiên âm Latinh zakromá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.