TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закругле́ние

giống trungbất động vật
zakruglénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закругле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закругле́ние nghĩa là làm tròn, vo tròn, đoạn đường cong, cung lượn.

Nghĩa của закругле́ние

Danh từ

  1. действие [sự] làm tròn, vo tròn, vê tròn, lượn tròn.
  2. изгиб Đoạn đường cong, cung lượn.

Biến cách của закругле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?закругле́ниезакругле́ния
Sinh cách кого? чего?закругле́ниязакругле́ний
Tặng cách кому? чему?закругле́ниюзакругле́ниям
Đối cách кого? что?закругле́ниезакругле́ния
Công cụ cách кем? чем?закругле́ниемзакругле́ниями
Giới cách о ком? о чём?закругле́ниизакругле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

закругление nghĩa là gì?

закругление (danh từ) nghĩa là làm tròn, vo tròn, đoạn đường cong, cung lượn.

закругление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закругле́ние (phiên âm Latinh zakruglénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.