TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закругля́ть

thể chưa hoàn thành
zakrugljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закругля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закругля́ть nghĩa là làm tròn, vo tròn.

Nghĩa của закругля́ть

Động từ

  1. Làm tròn, vo tròn, vê tròn, lượn tròn.
    • перен.làm... gọn gàng mạch lạc

Cặp thể của закругля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закругля́ть

NgôiHiện tại
язакругля́ю
тызакругля́ешь
он / она́ / оно́закругля́ет
мызакругля́ем
вызакругля́ете
они́закругля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закруглять.

Quá khứ

Giống đực (он)закругля́л
Giống cái (она́)закругля́ла
Giống trung (оно́)закругля́ло
Số nhiều (они́)закругля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закругля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закругля́йте

Câu hỏi thường gặp

закруглять nghĩa là gì?

закруглять (động từ) nghĩa là làm tròn, vo tròn.

закруглять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закругля́ть (phiên âm Latinh zakrugljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.