закругля́ть
Dấu sắc trên закругля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закругля́ть nghĩa là làm tròn, vo tròn.
Nghĩa của закругля́ть
Động từ
- Làm tròn, vo tròn, vê tròn, lượn tròn.
- перен.làm... gọn gàng mạch lạc
Cặp thể của закругля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закругля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закругля́ю |
| ты | закругля́ешь |
| он / она́ / оно́ | закругля́ет |
| мы | закругля́ем |
| вы | закругля́ете |
| они́ | закругля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закруглять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закругля́л |
| Giống cái (она́) | закругля́ла |
| Giống trung (оно́) | закругля́ло |
| Số nhiều (они́) | закругля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закругля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закругля́йте |
Câu hỏi thường gặp
закруглять nghĩa là gì?
закруглять (động từ) nghĩa là làm tròn, vo tròn.
закруглять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закругля́ть (phiên âm Latinh zakrugljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.