закру́чивать
Dấu sắc trên закру́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закру́чивать nghĩa là xoắn, vặn.
Nghĩa của закру́чивать
Động từ
- Xoắn, vặn, cuốn, cuộn, vấn, quấn, xe, văn.
- закру́чивать про́волокуxoắn dây thép
- khẩu ngữ завинчивать Vặn... [lại].
- закру́чивать га́йкуvặn ê-cu lại
- закру́чивать кранvặn (đóng) vòi nước lại
- обматывать вокруг чего-л. Vấn quanh, quấn quanh.
- загивать Bẻ, vặn.
- закру́чивать кому́-л. ру́киvặn tréo cánh tay của ai
Cặp thể của закру́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закру́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закру́чиваю |
| ты | закру́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | закру́чивает |
| мы | закру́чиваем |
| вы | закру́чиваете |
| они́ | закру́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закручивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закру́чивал |
| Giống cái (она́) | закру́чивала |
| Giống trung (оно́) | закру́чивало |
| Số nhiều (они́) | закру́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закру́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закру́чивайте |
Họ từ của закру́чивать
Câu hỏi thường gặp
закручивать nghĩa là gì?
закручивать (động từ) nghĩa là xoắn, vặn.
закручивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закру́чивать (phiên âm Latinh zakrúčivatʹ, IPA [zɐˈkrut͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.