закрути́ться
Dấu sắc trên закрути́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закрути́ться nghĩa là xoắn lại, vặn lại.
Nghĩa của закрути́ться
Thể hoàn thành của закру́чиваться.
Động từ
- [Bị, được] xoắn lại, vặn lại, cuốn lại, cuộn lại.
- khẩu ngữ [bị, được] vặn lại.
- Vấn quanh, quấn quanh.
- khẩu ngữ Chạy vạy, chạy ngược chạy xuôi.
Cặp thể của закрути́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закрути́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закручу́сь |
| ты | закру́тишься |
| он / она́ / оно́ | закру́тится |
| мы | закру́тимся |
| вы | закру́титесь |
| они́ | закру́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закрути́лся |
| Giống cái (она́) | закрути́лась |
| Giống trung (оно́) | закрути́лось |
| Số nhiều (они́) | закрути́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закрути́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закрути́тесь |
Họ từ của закрути́ться
Câu hỏi thường gặp
закрутиться nghĩa là gì?
закрутиться (động từ) nghĩa là xoắn lại, vặn lại.
закрутиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закрути́ться (phiên âm Latinh zakrutítʹsja, IPA [zəkrʊˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.