TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закули́сный

zakulísnyj[zəkʊˈlʲisnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закули́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закули́сный nghĩa là ở hậu trường, sau sân khấu.

Nghĩa của закули́сный

Tính từ

  1. Ở hậu trường, sau sân khấu.
  2. nghĩa bóng Lén lút, ngấm ngầm, bí mật.
    • закули́сные перегово́рыcuộc đàm phán lén lút
    • закули́сные интри́гиnhững âm mưu ngấm ngầm

Biến cách của закули́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзакули́сныйзакули́сноезакули́снаязакули́сные
Sinh cáchзакули́сногозакули́сногозакули́снойзакули́сных
Tặng cáchзакули́сномузакули́сномузакули́снойзакули́сным
Đối cáchзакули́сный / закули́сногозакули́сноезакули́снуюзакули́сные / закули́сных
Công cụ cáchзакули́снымзакули́снымзакули́снойзакули́сными
Giới cáchзакули́сномзакули́сномзакули́снойзакули́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

закулисный nghĩa là gì?

закулисный (tính từ) nghĩa là ở hậu trường, sau sân khấu.

закулисный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закули́сный (phiên âm Latinh zakulísnyj, IPA [zəkʊˈlʲisnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.