TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заку́поривать

thể chưa hoàn thành
zakúporivatʹ[zɐˈkupərʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заку́поривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заку́поривать nghĩa là nút lại, đóng nút.

Nghĩa của заку́поривать

Động từ

  1. Nút... lại, đóng nút, đút nút, bịt kín, đóng kín.
    • заку́поривать буты́лку про́бкойđóng (nút) chai

Cặp thể của заку́поривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заку́поривать

NgôiHiện tại
язаку́пориваю
тызаку́пориваешь
он / она́ / оно́заку́поривает
мызаку́пориваем
вызаку́пориваете
они́заку́поривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закупоривать.

Quá khứ

Giống đực (он)заку́поривал
Giống cái (она́)заку́поривала
Giống trung (оно́)заку́поривало
Số nhiều (они́)заку́поривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заку́поривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заку́поривайте

Họ từ của заку́поривать

Câu hỏi thường gặp

закупоривать nghĩa là gì?

закупоривать (động từ) nghĩa là nút lại, đóng nút.

закупоривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заку́поривать (phiên âm Latinh zakúporivatʹ, IPA [zɐˈkupərʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.